全黨派的 toàn đảng phái đích Hán Việt: toàn đảng phái đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 黨 (đảng) + 派 (phái) + 的 (đích)Hán Việttoàn đảng phái đíchCấu tạo全 + 黨 + 派 + 的 · toàn + đảng + phái + đích nghĩa thành phần: toàn + đảng + phái + đích Nghĩa EngCihui all-party