全涼了 toàn lương liễu Hán Việt: toàn lương liễu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 涼 (lương) + 了 (liễu)Hán Việttoàn lương liễuCấu tạo全 + 涼 + 了 · toàn + lương + liễu nghĩa thành phần: toàn + lương + liễu Nghĩa EngCihui 全涼了 uán liáng le v.p. <coll.> It was all only half done.