全凝集 toàn ngưng tập Hán Việt: toàn ngưng tập Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 凝 (ngưng) + 集 (tập)Hán Việttoàn ngưng tậpCấu tạo全 + 凝 + 集 · toàn + ngưng + tập nghĩa thành phần: toàn + ngưng + tập Nghĩa EngCihui panagglutination