全副武裝

quán fù wǔ zhuāng toàn phó võ trang

Hán Việt: toàn phó võ trang · Pinyin: quán fù wǔ zhuāng

Tổng quan

vũ trang đầy đủ | vũ trang đến tận răng | bóng gió: trang bị đầy đủ

Cấu tạo: (toàn) + (phó) + (võ) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũ trang đầy đủ | vũ trang đến tận răng | bóng gió: trang bị đầy đủ

Eng

  • CC-CEDICT fully armed|armed to the teeth|fig. fully equipped
  • Cihui fully armed; armed to the teeth; fig. fully equipped