全功耗 toàn công háo Hán Việt: toàn công háo Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 功 (công) + 耗 (háo)Hán Việttoàn công háoCấu tạo全 + 功 + 耗 · toàn + công + háo nghĩa thành phần: toàn + công + háo Nghĩa EngCihui 全功耗 uángōnghào n. total power dissipation