全勞力 toàn lao lực Hán Việt: toàn lao lực Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 勞 (lao) + 力 (lực)Hán Việttoàn lao lựcCấu tạo全 + 勞 + 力 · toàn + lao + lực nghĩa thành phần: toàn + lao + lực Nghĩa EngCihui 全勞力 uánláolì n. fully able-bodied laborer