全升的 toàn thăng đích Hán Việt: toàn thăng đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 升 (thăng) + 的 (đích)Hán Việttoàn thăng đíchCấu tạo全 + 升 + 的 · toàn + thăng + đích nghĩa thành phần: toàn + thăng + đích Nghĩa EngCihui 全升的 uánshēng de attr. <lg.> high rising