全反射
toàn phản xạ
Hán Việt: toàn phản xạ
Tổng quan
phản xạ toàn phần。聲波、電磁波(如光波)遇到障礙物或別的媒質時,全部被折回的現象。
Nghĩa
Việt
- Cihui phản xạ toàn phần。聲波、電磁波(如光波)遇到障礙物或別的媒質時,全部被折回的現象。
Eng
- Cihui 全反射 uánfǎnshè n. <phy.> total reflection
ja
- JMdict total reflection