全口亞目 toàn khẩu á mục Hán Việt: toàn khẩu á mục Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 口 (khẩu) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttoàn khẩu á mụcCấu tạo全 + 口 + 亞 + 目 · toàn + khẩu + á + mục nghĩa thành phần: toàn + khẩu + á + mục Nghĩa EngCihui Holostomata