全口蟲 toàn khẩu trùng Hán Việt: toàn khẩu trùng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 口 (khẩu) + 蟲 (trùng)Hán Việttoàn khẩu trùngCấu tạo全 + 口 + 蟲 · toàn + khẩu + trùng nghĩa thành phần: toàn + khẩu + trùng Nghĩa EngCihui holostome