全合子 toàn hợp tử Hán Việt: toàn hợp tử Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 合 (hợp) + 子 (tử)Hán Việttoàn hợp tửCấu tạo全 + 合 + 子 · toàn + hợp + tử nghĩa thành phần: toàn + hợp + tử Nghĩa EngCihui holozygote