全同化 toàn đồng hóa Hán Việt: toàn đồng hóa Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 同 (đồng) + 化 (hóa)Hán Việttoàn đồng hóaCấu tạo全 + 同 + 化 · toàn + đồng + hóa nghĩa thành phần: toàn + đồng + hóa Nghĩa ViệtBiên soạn 全同化 uántónghuà n. <lg.> total assimilationEngCihui 全同化 uántónghuà n. <lg.> total assimilation Từ liên quan Gần nghĩa同化的 · 全同 · 同化 · 同化不良 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 同化为