全同化

toàn đồng hóa

Hán Việt: toàn đồng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (đồng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全同化 uántónghuà n. <lg.> total assimilation