全国性

quán guó xìngtoàn quốc tính

Hán Việt: toàn quốc tính · Pinyin: quán guó xìng

Tổng quan

toàn quốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

性質屬於全國,不限於某一地方者。如:「全國性團體」。

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính toàn quốc
  • Tần suất từ về mặt dân tộc; về mặt quốc gia, toàn quốc
  • Biên soạn 全國性 uánguóxìng n. nationwide; countrywide; national

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性質屬於全國,不限於某一地方者。如:「全國性團體」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nationally

Eng

  • Cihui national
  • Tần suất từ 全國性 uánguóxìng n. nationwide; countrywide; national

Đức

  • Handedict landesweit

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国性的 · 全国 · 全国人大 · 全国各地 · 全國 · 國性 · 全国一盘棋 · 全国大会党