全國性

quán guó xìng toàn quốc tính

Hán Việt: toàn quốc tính · Pinyin: quán guó xìng

Tổng quan

toàn quốc

Cấu tạo: (toàn) + (quốc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toàn quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 性質屬於全國,不限於某一地方者。如:「全國性團體」。

Eng

  • CC-CEDICT national
  • Cihui national