全國糧票 toàn quốc lương phiếu Hán Việt: toàn quốc lương phiếu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 糧 (lương) + 票 (phiếu)Hán Việttoàn quốc lương phiếuCấu tạo全 + 國 + 糧 + 票 · toàn + quốc + lương + phiếu nghĩa thành phần: toàn + quốc + lương + phiếu Nghĩa EngCihui 全國糧票 uánguó liángpiào n. <PRC> national grain coupons