全国纪录 quán guó jì lù · toàn quốc kỉ lục Hán Việt: toàn quốc kỉ lục · Pinyin: quán guó jì lù Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 国 (quốc) + 纪 (kỉ) + 录 (lục)Pinyinquán guó jì lùHán Việttoàn quốc kỉ lụcCấu tạo全 + 国 + 纪 + 录 · toàn + quốc + kỉ + lục nghĩa thành phần: toàn + quốc + kỉ + lục