全塑汽車

toàn tố khí xa

Hán Việt: toàn tố khí xa

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tố) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全塑汽車 uánsù qìchē n. all-plastic automobile M:³liàng