全天的 toàn thiên đích Hán Việt: toàn thiên đích Tổng quan suốt ngày đêm Cấu tạo: 全 (toàn) + 天 (thiên) + 的 (đích)Hán Việttoàn thiên đíchCấu tạo全 + 天 + 的 · toàn + thiên + đích nghĩa thành phần: toàn + thiên + đích Nghĩa ViệtCihui suốt ngày đêm