全奎寧 toàn khuê ninh Hán Việt: toàn khuê ninh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 奎 (khuê) + 寧 (ninh)Hán Việttoàn khuê ninhCấu tạo全 + 奎 + 寧 · toàn + khuê + ninh nghĩa thành phần: toàn + khuê + ninh Nghĩa EngCihui totaquine