全字界 toàn tự giới Hán Việt: toàn tự giới Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 字 (tự) + 界 (giới)Hán Việttoàn tự giớiCấu tạo全 + 字 + 界 · toàn + tự + giới nghĩa thành phần: toàn + tự + giới Nghĩa EngCihui 全字界 uánzìjiè n. full-word boundary