全完了 toàn hoàn liễu Hán Việt: toàn hoàn liễu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 完 (hoàn) + 了 (liễu)Hán Việttoàn hoàn liễuCấu tạo全 + 完 + 了 · toàn + hoàn + liễu nghĩa thành phần: toàn + hoàn + liễu Nghĩa EngCihui come crashing about one's ears