全家人 toàn gia nhân Hán Việt: toàn gia nhân Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 家 (gia) + 人 (nhân)Hán Việttoàn gia nhânCấu tạo全 + 家 + 人 · toàn + gia + nhân nghĩa thành phần: toàn + gia + nhân Nghĩa EngCihui houshold