全密封 toàn mật phong Hán Việt: toàn mật phong Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 密 (mật) + 封 (phong)Hán Việttoàn mật phongCấu tạo全 + 密 + 封 · toàn + mật + phong nghĩa thành phần: toàn + mật + phong Nghĩa EngCihui omniseal