全封閉 quán fēng bì · toàn phong bế Hán Việt: toàn phong bế · Pinyin: quán fēng bì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 封 (phong) + 閉 (bế)Pinyinquán fēng bìHán Việttoàn phong bếCấu tạo全 + 封 + 閉 · toàn + phong + bế nghĩa thành phần: toàn + phong + bế