全局觀點 toàn cục quan điểm Hán Việt: toàn cục quan điểm Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Hán Việttoàn cục quan điểmCấu tạo全 + 局 + 觀 + 點 · toàn + cục + quan + điểm nghĩa thành phần: toàn + cục + quan + điểm Nghĩa EngCihui 全局觀點 uánjú guāndiǎn n. overall point of view