全屏幕 toàn bình mạc Hán Việt: toàn bình mạc Tổng quan Toàn màn hình Cấu tạo: 全 (toàn) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Hán Việttoàn bình mạcCấu tạo全 + 屏 + 幕 · toàn + bình + mạc nghĩa thành phần: toàn + bình + mạc Nghĩa ViệtCihui Toàn màn hình