全德國 quán dé guó · toàn đức quốc Hán Việt: toàn đức quốc · Pinyin: quán dé guó Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 德 (đức) + 國 (quốc)Pinyinquán dé guóHán Việttoàn đức quốcCấu tạo全 + 德 + 國 · toàn + đức + quốc nghĩa thành phần: toàn + đức + quốc