全性戀 quánxìngliàn · toàn tính luyến Hán Việt: toàn tính luyến · Pinyin: quánxìngliàn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 性 (tính) + 戀 (luyến)PinyinquánxìngliànHán Việttoàn tính luyếnCấu tạo全 + 性 + 戀 · toàn + tính + luyến nghĩa thành phần: toàn + tính + luyến Nghĩa EngCihui pansexuality