全息幀 toàn tức tránh Hán Việt: toàn tức tránh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 息 (tức) + 幀 (tránh)Hán Việttoàn tức tránhCấu tạo全 + 息 + 幀 · toàn + tức + tránh nghĩa thành phần: toàn + tức + tránh Nghĩa EngCihui holoframe