全息透鏡 toàn tức thấu kính Hán Việt: toàn tức thấu kính Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 息 (tức) + 透 (thấu) + 鏡 (kính)Hán Việttoàn tức thấu kínhCấu tạo全 + 息 + 透 + 鏡 · toàn + tức + thấu + kính nghĩa thành phần: toàn + tức + thấu + kính Nghĩa EngCihui hololens