全抗原 toàn kháng nguyên Hán Việt: toàn kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việttoàn kháng nguyênCấu tạo全 + 抗 + 原 · toàn + kháng + nguyên nghĩa thành phần: toàn + kháng + nguyên Nghĩa EngCihui holoantigen