全智全能

quán zhì quán néng toàn trí toàn năng

Hán Việt: toàn trí toàn năng · Pinyin: quán zhì quán néng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (trí) + (toàn) + (năng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所不知,无所不能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"全能全智"。 2.谓无所不知,无所不能。