全智賢 quán zhì xián · toàn trí hiền Hán Việt: toàn trí hiền · Pinyin: quán zhì xián Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 智 (trí) + 賢 (hiền)Pinyinquán zhì xiánHán Việttoàn trí hiềnCấu tạo全 + 智 + 賢 · toàn + trí + hiền nghĩa thành phần: toàn + trí + hiền