全模式 toàn mô thức Hán Việt: toàn mô thức Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việttoàn mô thứcCấu tạo全 + 模 + 式 · toàn + mô + thức nghĩa thành phần: toàn + mô + thức Nghĩa EngCihui syntype