全機停車 quán jī tíng chē · toàn ki đình xa Hán Việt: toàn ki đình xa · Pinyin: quán jī tíng chē Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 機 (ki) + 停 (đình) + 車 (xa)Pinyinquán jī tíng chēHán Việttoàn ki đình xaCấu tạo全 + 機 + 停 + 車 · toàn + ki + đình + xa nghĩa thành phần: toàn + ki + đình + xa