全權證書 quán quán zhèng shū · toàn quyền chứng thư Hán Việt: toàn quyền chứng thư · Pinyin: quán quán zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 權 (quyền) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyinquán quán zhèng shūHán Việttoàn quyền chứng thưCấu tạo全 + 權 + 證 + 書 · toàn + quyền + chứng + thư nghĩa thành phần: toàn + quyền + chứng + thư