全民性 toàn dân tính Hán Việt: toàn dân tính Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 民 (dân) + 性 (tính)Hán Việttoàn dân tínhCấu tạo全 + 民 + 性 · toàn + dân + tính nghĩa thành phần: toàn + dân + tính Nghĩa EngCihui 全民性 uánmínxìng n. 1. all the people 2. the entire nation