全活兒
toàn hoạt nhi
Hán Việt: toàn hoạt nhi · Pinyin: quán huó er
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 全活兒 uánhuór n. <slang> 1. all the work in a job 2. moonlight job (in addition to a regular job)
Hán Việt: toàn hoạt nhi · Pinyin: quán huó er