全溼透 toàn thấp thấu Hán Việt: toàn thấp thấu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 溼 (thấp) + 透 (thấu)Hán Việttoàn thấp thấuCấu tạo全 + 溼 + 透 · toàn + thấp + thấu nghĩa thành phần: toàn + thấp + thấu Nghĩa EngCihui be dripping wet