全潛能 toàn tiềm năng Hán Việt: toàn tiềm năng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 潛 (tiềm) + 能 (năng)Hán Việttoàn tiềm năngCấu tạo全 + 潛 + 能 · toàn + tiềm + năng nghĩa thành phần: toàn + tiềm + năng Nghĩa EngCihui totipotence