全然是 toàn nhiên thị Hán Việt: toàn nhiên thị Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 然 (nhiên) + 是 (thị)Hán Việttoàn nhiên thịCấu tạo全 + 然 + 是 · toàn + nhiên + thị nghĩa thành phần: toàn + nhiên + thị Nghĩa EngCihui nothing short of