全盤否定

toàn bàn phủ định

Hán Việt: toàn bàn phủ định

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bàn) + (phủ) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全盤否定 uánpán fǒudìng v.p. completely negate; totally repudiate