全盤托出

quán pán tuō chū toàn bàn thác xuất

Hán Việt: toàn bàn thác xuất · Pinyin: quán pán tuō chū

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bàn) + (thác) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连盘子也端出来了。比喻全都讲出来,毫不保留。

Eng

  • Cihui 全盤托出 uánpán tuōchū v.p. make a clean breast of