全盤接受 toàn bàn tiếp thụ Hán Việt: toàn bàn tiếp thụ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 盤 (bàn) + 接 (tiếp) + 受 (thụ)Hán Việttoàn bàn tiếp thụCấu tạo全 + 盤 + 接 + 受 · toàn + bàn + tiếp + thụ nghĩa thành phần: toàn + bàn + tiếp + thụ Nghĩa EngCihui 全盤接受 uánpán jiēshòu v.p. total and uncritical acceptance