全盤措施

toàn bàn thố thi

Hán Việt: toàn bàn thố thi

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bàn) + (thố) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全盤措施 uánpán cuòshī n. comprehensive measure