全盤西化 toàn bàn tây hóa Hán Việt: toàn bàn tây hóa Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 盤 (bàn) + 西 (tây) + 化 (hóa)Hán Việttoàn bàn tây hóaCấu tạo全 + 盤 + 西 + 化 · toàn + bàn + tây + hóa nghĩa thành phần: toàn + bàn + tây + hóa Nghĩa EngCihui 全盤西化 uánpán xīhuà n. complete Westernization ◆v.p. totally Westernize