全盤否定
toàn bàn phủ định
Hán Việt: toàn bàn phủ định
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全數否決,不予以肯定。如:「我們不能因為這點小差錯,就將他過去的貢獻全盤否定。」
Eng
- Cihui 全盤否定 uánpán fǒudìng v.p. completely negate; totally repudiate
Hán Việt: toàn bàn phủ định