全盤看來 toàn bàn khán lai Hán Việt: toàn bàn khán lai Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 盤 (bàn) + 看 (khán) + 來 (lai)Hán Việttoàn bàn khán laiCấu tạo全 + 盤 + 看 + 來 · toàn + bàn + khán + lai nghĩa thành phần: toàn + bàn + khán + lai Nghĩa EngCihui by and large