全知全能
toàn tri toàn năng
Hán Việt: toàn tri toàn năng · Pinyin: quán zhī quán néng
Tổng quan
toàn tri toàn năng
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn tri toàn năng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具備淵博的知識和各項才能。如:「他上知天文,下知地理,是位全知全能的學者。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无所不知,无所不能。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) omniscient and omnipotent
- Cihui 全知全能 uánzhīquánnéng f.e. omniscient and omnipotent
ja
- JMdict omniscience and omnipotence