全硬化 toàn ngạnh hóa Hán Việt: toàn ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việttoàn ngạnh hóaCấu tạo全 + 硬 + 化 · toàn + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: toàn + ngạnh + hóa Nghĩa EngCihui pansclerosis