全磁通 toàn từ thông Hán Việt: toàn từ thông Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 磁 (từ) + 通 (thông)Hán Việttoàn từ thôngCấu tạo全 + 磁 + 通 · toàn + từ + thông nghĩa thành phần: toàn + từ + thông Nghĩa EngCihui fluxoid